Từ điển Anh Việt
"lower limit"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
lower limit
cận dưới (của tích phân)
giới hạn dưới
lower limit size
kích thước cực tiểu
lower limit size
kích thước nhỏ nhất
giảm mức
hạ mức xuống
o
giới hạn dưới
Xem thêm:
minimum
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
lower limit
Từ điển WordNet
n.
the smallest possible quantity;
minimum
the limit on the lower (or southernmost) side of something